Nhập khẩu thiết bị an toàn leo núi từ Ấn Độ:
Chi phí thực tế bao nhiêu? HS Code, Thuế, rủi ro & giải pháp Air CPN 2026
Case study thực tế từ Proforma Invoice Safety Solutions Inc (Kolkata – India) – Phân tích toàn bộ chi phí, thủ tục và rủi ro khi nhập khẩu Fall Protection Equipment về Việt Nam.
Giới thiệu chung về thị trường ẤN ĐỘ
Ấn Độ hiện là một trong những trung tâm sản xuất và xuất khẩu lớn nhất thế giới, với thế mạnh:
-
Dân số lớn thứ hai thế giới → lực lượng lao động dồi dào, chi phí sản xuất cạnh tranh.
-
Chính sách “Make in India” thu hút FDI, phát triển ngành công nghiệp cơ khí, điện tử, thiết bị an toàn.
-
Hệ thống logistics nội địa phát triển nhanh, kết nối cảng biển & đường sắt quốc tế.
Một số con số nổi bật
-
GDP Ấn Độ 2025: ~3.7 nghìn tỷ USD
-
Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu bình quân 8–10%
-
Việt Nam – Ấn Độ: quan hệ thương mại song phương tăng ổn định 10–15%/năm
Lợi thế khi nhập khẩu từ Ấn Độ
-
Giá gốc cạnh tranh hơn Trung Quốc ở nhiều ngành. / Nhiều nhà sản xuất sẵn sàng cung cấp OEM/ODM.
-
Thuế ưu đãi theo FTA (ASEAN–Ấn Độ) nếu có C/O phù hợp.
Trích dẫn quy định pháp lý Việt Nam
Khi nhập khẩu thiết bị an toàn về Việt Nam, doanh nghiệp cần tuân thủ:
1. Luật Đầu tư – Luật Hải quan
-
Luật Quản lý ngoại thương. Luật Chất lượng sản phẩm hàng hóa (ENTC). Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) đối với thiết bị bảo hộ cá nhân.
2. Căn cứ pháp lý chính
-
Nghị định 31/2022/NĐ-CP – Quy định hàng hóa xuất nhập khẩu. Thông tư 65/2018/TT-BTC – Danh mục mặt hàng phải kiểm tra chất lượng. QCVN 8:2018/BCT – Quy chuẩn kỹ thuật đối với PPE (Personal Protective Equipment).
Lưu ý: Các thiết bị bảo hộ lao động thường thuộc diện kiểm tra chuyên ngành nếu được phân loại vào nhóm PPE trong QCVN.
So sánh thuế nhập khẩu từ Ấn Độ
Tiêu chí thuế nhập khẩu khi đưa hàng từ Ấn Độ về Việt Nam phụ thuộc vào:
| Loại thuế | Không C/O | Có C/O Form AI (FTA ASEAN–Ấn Độ) |
|---|---|---|
| Thuế NK MFN | 5–20% (tùy HS code) | 0% – 5% |
| VAT nhập khẩu | 10% | 10% |
| Giảm thuế ưu đãi | ❌ | ✔ khi đáp ứng rules of origin |
Vì sao cần C/O?
Nếu có:
✔ Thuế NK có thể giảm sâu / ✔ Lô hàng cạnh tranh hơn / ✔ Doanh nghiệp giảm chi phí cạnh tranh
Nếu không: ❌ Áp thuế MFN cao hơn / ❌ Alto cost entry

Thông tin đơn hàng thực tế từ Ấn Độ
Seller: Safety Solutions Inc – Kolkata, India
Điều kiện giao hàng: Ex-Factory (EXW) Kolkata
Tổng giá trị hóa đơn: 104,596 INR (~1,260 USD)
Danh mục hàng hóa
| STT | Tên hàng (English) | Tên tiếng Việt | HS Code tham khảo | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Retractable Self Fall Arrestor | Thiết bị chống rơi tự rút | 8428.90.90 | 6 pcs |
| 2 | Self-Retractable Fall Arrestor (Block 10 Mtrs) | Bộ chống rơi tự thu dây 10m | 8428.90.90 | 2 pcs |
| 3 | Anchorage Webbing Sling (SAFE-A-103 Web Anchor Strap) | Dây neo an toàn bản dẹt | 5911.90.90 | 100 pcs |
⚠ HS Code mang tính tham khảo. Cần xác định chính xác theo cấu tạo và công năng khi khai báo hải quan.
Đây là mặt hàng gì ? có phải kiểm tra chuyên ngành?
Thiết bị chống rơi thuộc nhóm:
-
Bảo hộ lao động công nghiệp
-
Thiết bị an toàn cho công trình
-
Dùng trong xây dựng, điện lực, nhà máy
👉 Tại Việt Nam, nhiều mặt hàng fall arrestor có thể:
-
Yêu cầu kiểm tra chất lượng
-
Yêu cầu chứng nhận hợp quy
-
Phải có chứng chỉ tiêu chuẩn quốc tế (CE / ANSI / EN)
Nếu thiếu chứng từ kỹ thuật → nguy cơ bị giữ hàng kiểm hóa cao.
Bộ chứng từ bắt buộc khi nhập khẩu:
Đối với lô hàng này, cần tối thiểu:
-
Commercial Invoice
-
Packing List
-
Bill of Lading / AWB
-
Certificate of Origin (Form AI nếu có)
-
Catalogue kỹ thuật
-
Test report / CE / ANSI certificate
-
Hợp đồng mua bán
⚠ Vì là hàng an toàn lao động, thiếu catalog kỹ thuật có thể bị yêu cầu giải trình công năng.
Rủi ro khi nhập khẩu Fall Arrestor từ Ấn độ
1. Sai HS Code → Bị Ấn Định Thuế
Sai phân loại giữa 8428 và 6307 có thể dẫn tới truy thu thuế.
2. Thiếu Chứng Nhận An Toàn
Không có CE / ANSI → có thể không được phân phối tại VN.
3. Điều Kiện EXW (Ex-Factory)
Rủi ro thuộc hoàn toàn bên mua:
-
Tự lo vận chuyển nội địa Ấn
-
Tự làm thủ tục xuất khẩu
4. Giá trị thấp nhưng chi phí logistics cao
Hàng nhỏ lẻ nếu đi air dễ đội chi phí.
5. Không có bảo hiểm
Hàng thiết bị kim loại dễ móp méo khi vận chuyển.
Giải pháp vận chuyển phù hợp
Vì lô hàng nhỏ (~150–200kg ước tính), giải pháp tối ưu:
Air CPN (Courier Express)
Phù hợp khi:
-
Giá trị hàng thấp / Cần nhanh / Không muốn mở tờ khai phức tạp
Thời gian: 4–6 ngày
Hình thức: Door-to-door
Bảng giá tham khảo Air CPN tuyến Ấn Độ – Việt Nam (2026)
| Hãng | Giá/kg (USD) | Thời gian | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| DHL | 6.5 – 8.0 | 4–5 ngày | Ổn định |
| FedEx | 6.0 – 7.5 | 4–6 ngày | Nhanh |
| UPS | 6.5 – 8.5 | 5–6 ngày | Giá cao |
| TNT | 5.8 – 7.0 | 5–7 ngày | Phụ thuộc tuyến |
👉 Nếu 150kg × 6.5 USD/kg = ~975 USD tiền vận chuyển.
Landed Cost dự kiến
| Khoản mục | Ước tính |
|---|---|
| Giá hàng | 1,260 USD |
| Air CPN | 975 USD |
| Thuế NK (giả sử 5%) | ~110 USD |
| VAT 10% | ~235 USD |
| Phí làm hàng | ~150 USD |
👉 Tổng chi phí về kho: ~2,730 USD
⚠ Biên lợi nhuận cần đạt tối thiểu 25–35% mới nên nhập.
Vì Sao Nên Chọn Indochina247?
Indochina247 không chỉ vận chuyển.
Chúng tôi:
✔ Tư vấn chính xác HS Code
✔ Kiểm tra trước yêu cầu kiểm tra chuyên ngành
✔ Đàm phán điều kiện FOB/CIF thay EXW
✔ So sánh cước hãng nhanh nhất
✔ Tối ưu thuế nhập khẩu
Với thiết bị an toàn lao động, kinh nghiệm thực chiến quan trọng hơn giá rẻ.
Khi nào nên nhập mặt hàng này?
Phù hợp nếu:
-
Có khách hàng sẵn (nhà thầu, công trình) / Làm đại lý phân phối / Có hợp đồng cung cấp định kỳ
Không phù hợp nếu:
-
Nhập thử nghiệm không có đầu ra // Không hiểu quy định kỹ thuật
Danh sách mặt hàng chủ lực nhập khẩu từ Ấn Độ(Giai đoạn 2026–2030)
Ấn Độ có thế mạnh xuất khẩu nhiều nhóm sản phẩm mà doanh nghiệp Việt Nam hay nhập:
| Nhóm sản phẩm | HS code ví dụ | Lợi thế |
|---|---|---|
| Thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) | 3926/8428 | Giá cạnh tranh |
| Hạt tiêu, gia vị | 0904 | Nguồn tự nhiên lớn |
| Dược phẩm trung gian | 2924 / 3004 | Giá tốt, chất lượng cao |
| Máy móc, phụ tùng cơ khí | 8483 / 8407 | Công nghệ đa dạng |
| Dệt may mở rộng | 6109 / 6204 | OEM số lượng lớn |
| Phụ liệu nhựa & bao bì | 3923 / 3926 | Nhiều nhà sản xuất công suất cao |
Danh sách mặt hàng chủ lực Việt Nam xuất khẩu sang Ấn độ(2026–2030)
Quan hệ thương mại song phương tăng, Việt Nam xuất sang Ấn Độ nhiều nhóm hàng:
| Nhóm sản phẩm | HS code ví dụ | Lợi thế |
|---|---|---|
| Thủy sản | 0307 / 1604 | Thị trường lớn |
| Điện thoại & phụ kiện | 8517 / 8525 | Nhu cầu tiêu dùng cao |
| Giày dép | 6403 / 6404 | OEM xuất khẩu |
| Máy móc công nghiệp | 8414 / 8428 | CNC & phụ tùng SMES |
| Nông sản chế biến | 0901 / 1106 | Hạt điều, cà phê strong |
| Dệt may | 6203 / 6204 | Giá trị gia tăng cao |
FAQ – Câu hỏi thực tế từ Doanh nghiệp
1. Fall Arrestor nhập từ Ấn Độ có cần kiểm tra chất lượng không?
Tùy cấu tạo. Nếu là thiết bị bảo hộ cá nhân chuyên dụng, có thể yêu cầu chứng nhận an toàn.
2. HS Code chính xác của Fall Arrestor là gì?
Thường khai 8428.90.90, nhưng cần kiểm tra kỹ công năng và cấu tạo.
3. Đi Air CPN có cần mở tờ khai không?
Nếu giá trị vượt ngưỡng miễn thuế, vẫn phải làm thủ tục hải quan.
4. Có nên nhập EXW không?
Không khuyến nghị nếu không có đại lý tại Ấn Độ.
5. Biên lợi nhuận bao nhiêu thì nên nhập?
Tối thiểu 25% sau khi tính đủ landed cost.
Kết luận
Nhập khẩu thiết bị an toàn leo núi từ Ấn Độ không quá phức tạp.
Nhưng:
Sai HS Code → mất tiền // Thiếu chứng từ → giữ hàng // Tính sai chi phí → lỗ vốn // Muốn an toàn – phải tính đủ từ đầu.

Vận chuyển hàng từ Úc về Việt Nam 2026: Giá thực và bảng giá
Vận chuyển đường biển kem chống nắng nâng cơ từ Hàn Quốc
Vận chuyển hàng lẻ bằng đường biển sang Philippines

