Báo giá chuyển phát nhanh đi Úc / Mỹ / EU mới nhất – Doanh nghiệp cần biết để tối ưu chi phí
Báo giá chuyển phát nhanh đi Úc / Mỹ / EU luôn là câu hỏi khiến doanh nghiệp đau đầu nhất: cùng 1 kiện hàng nhưng mỗi đơn vị báo giá khác nhau 20–40%, chưa kể phụ phí phát sinh, delay hoặc rủi ro hải quan.
Theo thị trường logistics hiện tại, CPN quốc tế đi Mỹ có thể dao động khoảng 1.1 – 1.4 triệu VNĐ/kg với dịch vụ nhanh, tùy tuyến và phụ phí nhiên liệu.
Trong bối cảnh DHL đã điều chỉnh giá tăng trung bình khoảng 5.9% từ 2026, doanh nghiệp càng cần hiểu cách tính giá và chọn đúng phương thức vận chuyển.
Chúng tôi giúp DN:
-
Hiểu cách tính giá thực tế
-
Tránh 10 rủi ro mất tiền
-
So sánh CPN vs Air cargo vs Sea
-
Có bảng giá tham khảo thị trường
Chuyển phát nhanh quốc tế là gì? Khi nào doanh nghiệp nên dùng?
Khi nào nên dùng chuyển phát nhanh quốc tế
Doanh nghiệp nên chọn CPN khi:
Gửi chứng từ / Hàng mẫu / Hàng giá trị cao Hàng cần giao 2–5 ngày
So sánh CPN vs Air Cargo vs Sea Freight
| Tiêu chí | Chuyển phát nhanh | Air Cargo | Sea |
|---|---|---|---|
| Thời gian | 2–5 ngày | 3–7 ngày | 20–40 ngày |
| Giá | Cao | Trung | Thấp |
| Tracking | Rất tốt | Tốt | Trung |
| Phù hợp | Hàng gấp | Hàng 50–500kg | Hàng > 1CBM |
Công thức tính giá chuyển phát nhanh doanh nghiệp phải biết
Công thức tính trọng lượng thể tích
(Dài × Rộng × Cao cm) / 6000
Ví dụ:
-
Kích thước: 100 × 80 × 60 cm
→ Volumetric = 80kg
→ Nếu cân thật 50kg → tính 80kg
Nguyên tắc này giống tính chargeable weight trong Air cargo.
10 Nỗi đau doanh nghiệp khi chọn sai đơn vị chuyển phát nhanh
Nhóm tài chính
-
Phụ phí nhiên liệu tăng liên tục
-
Phụ phí remote area
-
Phụ phí mùa cao điểm
Nhóm vận hành
-
Delay flight
-
Lost shipment
-
Không tracking realtime
Nhóm pháp lý
-
Sai HS Code
-
Hải quan giữ hàng
-
Không hỗ trợ chứng từ
Nhóm chiến lược
-
Không tối ưu phương thức → lãng phí chi phí logistics
Bảng giá tham khảo DHL / UPS (Thị trường – Không phải giá cố định)
Chuyển phát nhanh đi Mỹ (tham khảo thị trường)
| Dịch vụ | Giá tham khảo |
|---|---|
| Express 3–5 ngày | ~1.100.000 – 1.400.000 VNĐ/kg |
| Economy | ~500.000 – 900.000 VNĐ/kg |
Lưu ý:
-
Có thể tăng tới ~1.5 triệu/kg khi có phụ phí.
Bảng giá Air Cargo tham khảo 2026
Market Air Cargo (Global Benchmark)
| Tuyến | Giá USD/kg |
|---|---|
| Asia → US | ~3.8 – 7.5 USD/kg |
| Asia → EU | ~3.2 – 6.5 USD/kg |
Ngoài ra phụ phí: Fuel surcharge / Security / Terminal handling
Internal Link Pillar (Chuẩn SEO Cluster)
👉 https://indochina247.com/van-chuyen-hang-tu-uc-ve-viet-nam-gia-thuc-te/
👉 https://indochina247.com/chuyen-phat-nhanh-di-uc/
👉 https://indochina247.com/air-cargo-la-gi/
👉 https://indochina247.com/gui-hang-di-my/
👉 https://indochina247.com/van-chuyen-quoc-te-la-gi/
Case study thực tế: Doanh nghiệp mất tiền khi chọn sai chuyển phát nhanh quốc tế
Case Study 1 – Doanh nghiệp xuất linh kiện điện tử đi Mỹ: Mất hơn 120 triệu vì chọn sai phương thức
Bối cảnh thực tế
Tháng 10 (mùa cao điểm xuất khẩu cuối năm), một doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử tại Bắc Ninh cần gửi gấp lô hàng mẫu sang Texas – Mỹ cho đối tác kiểm tra trước khi ký hợp đồng OEM.
Thông tin lô hàng:
-
Tổng trọng lượng: 120kg
-
Hàng giá trị cao – linh kiện bảng mạch
-
Yêu cầu giao trong 5–7 ngày
-
Đóng trong 5 kiện carton chuẩn xuất khẩu
Do áp lực tiến độ, DN liên hệ trực tiếp dịch vụ chuyển phát nhanh quốc tế mà không so sánh phương án Air Cargo.
Quyết định sai lầm xảy ra ở đâu?
Nhân sự logistics DN chỉ hỏi:
👉 “Bao lâu tới Mỹ?”
👉 “Có tracking không?”
Nhưng KHÔNG hỏi:
-
Chargeable weight nếu đi Air là bao nhiêu?
-
Có option Air cargo direct flight không?
-
Có thể split shipment không?
Chi phí thực tế nếu dùng Chuyển phát nhanh quốc tế
Giá market Express thời điểm đó:
👉 ~1.200.000 VNĐ/kg
Tổng chi phí thực tế:
120kg × 1.200.000 VNĐ
👉 = 144.000.000 VNĐ
Chưa bao gồm:
-
Remote surcharge
-
Fuel surcharge biến động
Nếu phân tích đúng ngay từ đầu (Phương án Air Cargo)
Forwarder nếu làm đúng sẽ check:
Tuyến VN → US Air cargo
Market rate thời điểm đó:
👉 ~5 USD/kg
Tỷ giá quy đổi ~25.000 VNĐ
👉 ~125.000 VNĐ/kg
Chi phí nếu đi Air Cargo
120kg × 125.000 VNĐ
👉 ~15.000.000 VNĐ
-
Phụ phí terminal + handling
👉 Tổng khoảng: 18 – 22 triệu VNĐ
Thiệt hại thực tế DN phải chịu
| Hạng mục | Chi phí |
|---|---|
| CPN Express | ~144 triệu |
| Air Cargo tối ưu | ~20 triệu |
| Tiền mất thêm | ~124 triệu VNĐ |
Tác động dây chuyền (Quan trọng)
Không chỉ mất tiền vận chuyển:
❌ Giảm margin đơn hàng
❌ Sai cấu trúc cost FOB
❌ Ảnh hưởng báo giá khách Mỹ
❌ Mất lợi thế cạnh tranh
Bài học chiến lược cho DN
✔ >70kg → luôn so sánh Air cargo
✔ Hỏi chargeable weight trước
✔ So sánh total landed cost
✔ Không chọn theo “quen dùng DHL / UPS”
Case study 2 – Doanh nghiệp dùng Air Cargo sai cách: Trả tiền cho… không khí
Bối cảnh thực tế
Một DN thương mại tại Hà Nội gửi hàng mẫu nội thất decor sang Melbourne – Úc.
Thông tin lô hàng:
-
Cân thật: 40kg
-
Kích thước kiện lớn (hàng nhẹ, cồng kềnh)
-
Đóng pallet
DN nghĩ:
👉 Air cargo luôn rẻ hơn CPN
→ Quyết định book Air cargo ngay.
Sai lầm nằm ở đâu?
DN KHÔNG kiểm tra:
👉 Volumetric weight
Tính thử volumetric thực tế
Giả sử pallet:
120 × 100 × 80 cm
Công thức Air cargo (IATA):
D × R × C / 6000
→ (120 × 100 × 80) / 6000
→ = 160kg chargeable
Nhưng forwarder tối ưu được xuống
Sau khi re-pack:
👉 Chargeable weight còn ~95kg
Chi phí Air cargo thực tế
95kg × 5 USD/kg
→ ~475 USD
→ ~12 triệu VNĐ
-
Phụ phí handling
→ Tổng: ~15 triệu VNĐ
Nếu đi Chuyển phát nhanh tối ưu
CPN volumetric rule khác (có thể tối ưu box nhỏ hơn).
Sau khi chia lại kiện:
Chargeable ~50kg
50kg × ~900.000 VNĐ
→ ~45 triệu VNĐ
Khoan — Nghe có vẻ Air vẫn rẻ hơn?
ĐÚNG về tiền vận chuyển.
Nhưng DN bị:
❌ Delay chuyến bay Air cargo 2 ngày
❌ Phải tự làm clearance
❌ Tốn thêm broker phí
❌ Chậm tiến độ showroom
👉 Thiệt hại cơ hội kinh doanh: lớn hơn tiền vận chuyển.
Sai lầm cốt lõi DN mắc phải
Không đánh giá theo:
👉 Total Logistics Cost
👉 Delivery Risk
👉 Handling tại đầu nhập
Chỉ nhìn đơn giá vận chuyển/kg.
Bài học chiến lược
✔ Hàng nhẹ – cồng kềnh → so volumetric trước
✔ Air cargo không phải lúc nào cũng rẻ
✔ CPN có lợi nếu:
-
Delivery door to door
-
Không cần broker
-
Tracking full
Insight thật cho DN (Phần cực mạnh SEO + Trust)
👉 Không tồn tại phương thức vận chuyển “rẻ nhất”
👉 Chỉ tồn tại phương án “tối ưu nhất theo từng lô hàng”
Vì sao doanh nghiệp chọn Indochina247
✔ Tối ưu chi phí theo tuyến
✔ Kết hợp CPN + Air + Sea
✔ Support HS Code
✔ Theo dõi shipment realtime
✔ Xử lý case khó
CTA Doanh nghiệp
👉 Website: indochina247.com
👉 Hotline: 0868.356.797
👉 Email: lienhe@indochina247.com
FAQ SEO – Chuẩn Google AI / SGE
Giá CPN quốc tế bao nhiêu?
Tùy tuyến, thường từ 1.1 – 1.4 triệu/kg đi Mỹ.
CPN hay Air Cargo rẻ hơn?
Air cargo rẻ hơn khi >70kg.
Bao lâu tới Mỹ / EU / Úc?
CPN: 2–5 ngày
Air: 3–7 ngày
Có phụ phí không?
Có — Fuel + Security + Remote area.
Làm sao tránh sai HS Code?
Nên dùng forwarder có kinh nghiệm xuất khẩu.
CPN có bảo hiểm không?
Có — tùy hãng và gói dịch vụ.


